PerfuMate › Giới hạn IFRA › Anisyl alcohol
Có thể cho bao nhiêu Anisyl alcohol vào nước hoa?
Tiêu chuẩn IFRA: Anisyl alcohol · Nhóm 4, Sửa đổi lần thứ 51
0,21%
nước hoa thành phẩm, tối đa
Theo Tiêu chuẩn IFRA (Sửa đổi lần thứ 51, Nhóm 4: nước hoa dùng trên da), Anisyl alcohol được chiếm tối đa 0,21% nước hoa thành phẩm. Trong một chai eau de parfum ở 18%, đó là tối đa 1,16% hương cô đặc của bạn: 1,16% trên mỗi 100 g.
Anisyl alcohol cũng là một trong các chất gây dị ứng hương phải khai báo theo EU: trên 0.001% trong sản phẩm lưu lại trên da, nó phải được nêu tên trên nhãn.
Giới hạn có ý nghĩa gì ở nồng độ của bạn
Giới hạn áp dụng cho nước hoa thành phẩm, nên nước hoa càng mạnh thì hương cô đặc càng chứa được ít Anisyl alcohol. Nếu không có gì khác trong công thức chứa nó:
| Nồng độ nước hoa | Tối đa Anisyl alcohol trong hương cô đặc |
|---|---|
| Cologne, 5% | 4,2% |
| Eau de toilette, 10% | 2,1% |
| 15% | 1,4% |
| Eau de parfum, 18% | 1,16% |
| 20% | 1,05% |
| Extrait, 25% | 0,84% |
Những nguyên liệu nào chứa Anisyl alcohol?
Được bán dưới dạng chính Anisyl alcohol, tính đủ toàn bộ:
Nó cũng có mặt bên trong các nguyên liệu khác. Giới hạn áp dụng cho tổng, nên máy tính cộng dồn mọi nguồn. Những nguyên liệu chứa nhiều nhất trong danh mục của PerfuMate, theo thành phần điển hình:
| Nguyên liệu | Hàm lượng điển hình | Riêng nó ở 18%, tối đa |
|---|---|---|
| Vanilla Tahitensis Absolutetự nhiên | 8% | 14,5% hương cô đặc |
| Heliotrope Base (Heliotropin Replacement) | 3% | 38,8% hương cô đặc |
| Cherry (F-TEC) | 1% | không có giới hạn khi dùng riêng |
| Vanilla absolutetự nhiên | 0,2% | không có giới hạn khi dùng riêng |
| Vanilla CO2 Extracttự nhiên | 0,1% | không có giới hạn khi dùng riêng |
| Calamus Essential Oiltự nhiên | 0,011% | không có giới hạn khi dùng riêng |
| Vanilla Supreme™ (Fraterworks) | 0,0071% | không có giới hạn khi dùng riêng |
| Vanilla Tincturetự nhiên | 0,004% | không có giới hạn khi dùng riêng |
Tỷ lệ là giá trị điển hình của danh mục. Một lô thực tế thay đổi theo xuất xứ và mùa vụ, và bản phân tích của nhà cung cấp (GC-MS hoặc giấy chứng nhận phân tích) mới là con số thật.
Một ví dụ mẫu
Một hương cô đặc 100 g, đóng chai thành eau de parfum ở 18%:
| Nguyên liệu | Đã cân |
|---|---|
| Anisyl Alcohol | 0,58 g |
| Vanilla Tahitensis Absolute | 8,7 g |
| Ethylene Brassylate không có giới hạn IFRA | 90,72 g |
Riêng Anisyl Alcohol đưa 0,104% Anisyl alcohol vào nước hoa thành phẩm, và Vanilla Tahitensis Absolute thêm 0,125%. Mỗi phần trông có vẻ khiêm tốn, nhưng nước hoa chứa 0,23% so với giới hạn 0,21%: gấp 1,09 lần giới hạn. Để đưa nó về trong giới hạn khi xét riêng, máy tính giảm Anisyl Alcohol từ 0,58 g xuống 0,526 gvàVanilla Tahitensis Absolute từ 8,7 g xuống 7,885 g. Hoặc giữ nguyên công thức và đóng chai ở nồng độ thấp hơn: nồng độ cao nhất nằm trong mọi giới hạn là 16,45%.
Hoặc dán các dòng này vào máy tính:
Anisyl Alcohol 0.58 g Vanilla Tahitensis Absolute 8.7 g Ethylene Brassylate 90.72 g
Câu hỏi
Anisyl alcohol có bị cấm trong nước hoa không?
Không. IFRA hạn chế nó: tối đa 0,21% nước hoa (Nhóm 4).
Tôi có thể dùng bao nhiêu Anisyl alcohol trong eau de parfum?
Ở 18%, tối đa 1,16% hương cô đặc, nếu không có gì khác trong công thức chứa Anisyl alcohol. Mọi nguồn khác đều được tính vào cùng một tổng.
Anisyl alcohol từ tinh dầu có được tính không?
Có. Giới hạn áp dụng cho tổng trong nước hoa thành phẩm, bất kể thứ gì mang nó đến: Vanilla Tahitensis Absolute thường chứa 8%. Máy tính cộng dồn mọi nguồn.
Giới hạn này có áp dụng cho nến hay xà phòng không?
Không. Đây là Nhóm 4, nước hoa dùng trên da. Các sản phẩm khác thuộc các nhóm IFRA khác với giới hạn khác, mà các trang này và máy tính không bao gồm.
Liên quan
- Mọi giới hạn IFRA, theo từng nguyên liệu
- Máy tính IFRA miễn phí (Nhóm 4)
- Những nguyên liệu nào chứa Anise Alcohol
- Anisyl Alcohol trong danh mục
- Có thể cho bao nhiêu Vanilla absolute vào nước hoa?
- Có thể cho bao nhiêu Anisic Aldehyde vào nước hoa?
- Có thể cho bao nhiêu Thujone vào nước hoa?
- Asarone có bị cấm trong nước hoa không?
- Cách tính giới hạn IFRA, từng bước